con dại

con dại

Mẹ chăm sóc những đứa con dại trong nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứa trẻ nhỏ, chưa trưởng thành: "con dại" chỉ một đứa trẻ còn nhỏ tuổi, chưa đủ khả năng tự chăm sóc bản thân, thường cần sự bảo vệ nuôi dưỡng của cha mẹ hoặc người lớn.
    • Đứa trẻ mất khi còn nhỏ: Trong một số ngữ cảnh, "con dại" còn được dùng để chỉ đứa con đã qua đời khi còn nhỏ tuổi, mang sắc thái đau buồn, tiếc thương.
dụ sử dụng
  • Đứa trẻ nhỏ, chưa trưởng thành:

    • Chị ấy phải vừa đi làm vừa chăm ba đứa con dại. (Chị ấy chăm sóc ba đứa trẻ nhỏ chưa tự lập được.)
    • Một nách ba đứa con dại, cuộc sống của ấy vất vả lắm. ( ấy phải nuôi ba đứa trẻ nhỏ, cuộc sống rất khó khăn.)
  • Đứa trẻ mất khi còn nhỏ:

    • Nghĩ đến đứa con dại, chị ấy khóc. (Chị ấy khóc khi nhớ về đứa con đã mất khi còn nhỏ.)
    • Ngôi mộ của đứa con dại nằm dưới gốc cây. (Ngôi mộ của đứa trẻ chết yểu nằm dưới gốc cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con dại" trong văn học: Thường được dùng để gợi lên hình ảnh trẻ thơ ngây thơ, yếu ớt, cần sự che chở.

    • Con dại niềm vui, cũng nỗi lo của cha mẹ. (Trẻ nhỏ mang lại niềm vui nhưng cũng gánh nặng lo toan.)
  • "con dại" trong thành ngữ: Đôi khi được dùng để ẩn dụ cho điều đó non nớt, chưa hoàn thiện.

    • Ý tưởng ấy còn như con dại, cần được vun đắp. (Ý tưởng đó còn non yếu, cần phát triển thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Con trẻ (danh từ): đứa trẻ nói chung, không nhất thiết nhấn mạnh sự yếu ớt hay mất mát.

    • Con trẻ cần được yêu thương dạy dỗ. (Trẻ em cần tình thương giáo dục.)
  • Con thơ (danh từ): đứa trẻ nhỏ, thường dùng trong văn chương để chỉ trẻ thơ ngây thơ.

    • Mẹ già con thơ, cảnh nhà neo đơn. (Mẹ già con nhỏ, gia cảnh cô đơn.)
  • Con nhỏ (danh từ): đứa trẻ còn nhỏ tuổi, cách gọi thân mật.

    • Con nhỏ này rất ngoan. (Đứa trẻ này rất ngoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Trẻ nhỏ: đứa bé còn ít tuổi.
  • Trẻ thơ: trẻ em còn ngây thơ, chưa biết .
  • Đứa bé: từ chung chỉ trẻ em.
Thành ngữ liên quan
  • Con dại cái mang: cha mẹ phải chịu trách nhiệm về lỗi lầm của con cái còn nhỏ dại.
    • Con dại cái mang, làm sai thì cha mẹ phải chịu. (Cha mẹ phải gánh hậu quả từ hành động của con non nớt.)